se frapper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lo lắng quá mức, tự làm mình sợ hãi: Hành động tự tạo ra nỗi sợ, sự lo âu hoặc suy nghĩ tiêu cực trong tâm trí về một điều đó, thườngkhông cần thiết hoặc thái quá.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il ne faut pas se frapper pour si peu. (Không nên lo lắng quá mức chuyện nhỏ như vậy.)
    • Elle se frappe toujours en pensant à l'avenir. ( ấy luôn tự làm mình sợ hãi khi nghĩ về tương lai.)
    • Arrête de te frapper, tout va bien se passer. (Đừng lo lắng nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se frapper l'esprit": Làm cho tâm trí bị ám ảnh, lo lắng.
    • Cette mauvaise nouvelle s'est frappé l'esprit de tous. (Tin xấu đó đã ám ảnh tâm trí của mọi người.)
  • Dùng để nhấn mạnh việc lo lắngvô căn cứ hoặc do chính mình tạo ra.
    • Tu te frappes pour rien, il est juste en retard. (Cậu đang tự làm mình sợ vô cớ thôi, anh ấy chỉ đang trễ một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Frapper (vt): Đánh, .
    • frapper à la porte ( cửa)
  • S'inquiéter (vpr): Lo lắng (nghĩa chung, có thể ít mạnh hơn "se frapper").
  • S'angoisser (vpr): Lo âu, hoảng sợ (mức độ lo lắng cao, gần nghĩa với "se frapper").
Từ đồng nghĩa
  • S'alarmer: Báo động, lo sợ.
  • Se faire du souci: Tự làm mình lo lắng.
  • Se faire des idées/noirs: Tự tưởng tượng ra những điều tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
  • Se frapper le sang: (Thành ngữ , ít dùng) Rất lo lắng, đến mức như làm rối loạn máu huyết.
    • Ne te frappe pas le sang pour cette histoire. (Đừng lo lắng thái quá chuyện này.)
tự động từ
  1. lo lắng quá mức
    • Malade qui se frappe
      bệnh nhân lo lắng quá mức

Từ gần giống